large scale

/'lɑ:dʤ'skeil/
Học thuật
Thân thiện
large scale

The company is planning a large scale expansion of its operations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quy mô lớn, trên diện rộng: Dùng để mô tả một hoạt động, dự án, hoặc sự kiện phạm vi, kích thước hoặc mức độ rất lớn, liên quan đến nhiều người, nhiều nguồn lực hoặc một khu vực rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government launched a large-scale vaccination campaign. (Chính phủ đã triển khai một chiến dịch tiêm chủng trên quy mô lớn.)
    • A large-scale investigation is underway. (Một cuộc điều tra quy mô lớn đang được tiến hành.)
    • The company is planning large-scale production of the new model. (Công ty đang lên kế hoạch sản xuất quy mô lớn cho mẫu xe mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a large scale": Ở quy mô lớn, trên diện rộng. Đây cụm trạng từ phổ biến nhất.
    • The festival is organized on a large scale every year. (Lễ hội được tổ chức trên quy mô lớn hàng năm.)
    • Deforestation is happening on a large scale in that region. (Nạn phá rừng đang diễn ra trên quy mô lớnkhu vực đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-scale (adj): quy mô nhỏ.

    • They started with a small-scale pilot project. (Họ bắt đầu với một dự án thí điểm quy mô nhỏ.)
  • Full-scale (adj): toàn diện, đầy đủ quy mô.

    • The army conducted a full-scale invasion. (Quân đội đã tiến hành một cuộc xâm lược toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Extensive: rộng rãi, quy mô lớn.
  • Massive: đồ sộ, khổng lồ.
  • Widespread: lan rộng, phổ biến rộng rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm từ "large scale")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "large scale")

large scale

The company is planning a large scale expansion of its operations.

danh từ
  1. phạm vi rộng lớn; quy mô lớn
    • on a large_scale
      trên quy mô rộng lớn

Từ chứa "large scale"